Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 69 29 06
G7 239 114 530
G6 8889 1266 4364 3065 8619 9834 5755 6112 8797
G5 7791 6917 6028
G4 96637 05216 15611 24227 34582 42398 60553 29331 52873 30641 32491 34205 15790 51228 87179 63500 64690 98861 25959 73170 64865
G3 75671 24438 71214 50361 64614 91237
G2 30257 43733 58229
G1 42478 60655 60121
ĐB 044031 120545 315809
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5 609
1 61 4974 24
2 7 98 891
3 9781 413 07
4 15
5 37 5 59
6 964 51 15
7 18 3 90
8 92
9 18 10 70