XSMN CN - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần

xoso666
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 41 67 64
G7 393 866 099
G6 3999 7833 3507 4571 6426 6705 9894 6614 2382
G5 4755 7982 2779
G4 79029 64450 26476 69380 22545 31289 50605 92509 34489 91645 04083 36567 12106 57238 83718 33166 23975 34395 07675 66466 07815
G3 61749 63393 36977 28973 70173 68901
G2 94224 56054 46402
G1 14090 42499 80214
ĐB 402338 515051 132764
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 75 596 12
1 4854
2 94 6
3 38 8
4 159 5
5 50 41
6 767 4664
7 6 173 9553
8 09 293 2
9 3930 9 945

XSMN chủ nhật hay kết quả xổ số chủ nhật hàng tuần được truyền hình trực tiếp tại trường quay của Công ty xổ số kiến thiết miền Nam vào lúc 16h10. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm thông tin về XSMN chủ nhật nhé!

Giới thiệu về XSMN chủ nhật

XSMN chủ nhật là hình thức mang đến những con số nhanh và chính xác nhất, được trực tiếp tại trường quay với 3 đài quay thưởng trong ngày đó là: Tiền Giang, Kiên Giang và Đà Lạt.

Theo dõi XSMN chủ nhật anh em sẽ được cung cấp những thông tin cụ thể như:

• Kết quả quay thưởng XSMN chủ nhật của 7 kỳ quay liên tiếp gần nhất

• Bảng thống kê tần suất, lô gan, giải đặc biệt,....

Ngoài ra, người chơi còn có thể theo dõi lô 2 số, 3 số của cả 3 tỉnh quay thưởng trong ngày.

Cơ cấu giải thưởng của XSMN chủ nhật

Vé số xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần được phát hành là loại vé trị giá 10 nghìn đồng, áp dụng cho cả 3 tỉnh quay thưởng trong ngày hôm đó. Dưới đây là cơ cấu giải thưởng cho từng giải quay cụ thể như sau:

• 1 giải đặc biệt với 6 chữ số trùng khớp trị giá 2 tỷ đồng

• 10 giải nhất với 5 chữ số trùng khớp trị giá 30 triệu đồng

• 10 giải nhì với 5 chữ số trùng khớp trị giá 15 triệu đồng

• 20 giải ba với 5 chữ số trùng khớp trị giá 10 triệu đồng

• 70 giải tư với 5 chữ số trùng khớp trị giá 3 triệu đồng

• 100 giải năm với 4 chữ số trùng khớp trị giá 1 triệu đồng

• 300 giải sáu với 4 chữ số trùng khớp trị giá 400 nghìn đồng

• 1000 giải bảy với 3 chữ số trùng khớp trị giá 200 nghìn đồng

• 10000 giải tám với 2 chữ số trùng khớp trị giá 100 nghìn đồng

Khi may mắn có được vé số trúng thưởng, anh em nhanh chóng liên hệ với đại lý mua vé số hoặc đến ngay công ty theo địa chỉ cụ thể từng tỉnh như sau:

Tỉnh Tiền Giang

• Địa chỉ: 5 Thủ Khoa Huân, P1, Mỹ Tho.

• Điện thoại: (073) 3872489 - 3885141

• Fax: (073) 3884332

Tỉnh Kiên Giang

• Địa chỉ: 52 Trần Phú, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá

• Điện thoại: +84-077-3862913

• Fax: +84-077-3948818

Tỉnh Lâm Đồng

• Địa chỉ: Số 4 – 6 Hồ Tùng Mậu, phường 3, thành phố Đà Lạt

• Điện thoại: 02633.822.111

• Fax: 02633.821934

Trên đây là những thông tin chia sẻ cụ thể của chúng tôi về XSMN chủ nhật, với những chia sẻ trên đây của Kết quả 247 mong rằng sẽ giúp người chơi có thêm kinh nghiệm và hiểu biết chính xác hơn về hình thức cũng như cơ cấu giải thưởng của các tỉnh quay thưởng vào XSMN CN hàng tuần.

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 46 82 53
G7 555 905 808
G6 5026 6143 5286 2759 9985 9389 0974 7632 6676
G5 5831 5773 3155
G4 32222 07661 26605 63918 31596 96484 05498 75349 49666 19901 87836 93023 91351 47269 37193 34549 12059 95777 93871 37513 75601
G3 90189 21048 22993 60368 57827 60767
G2 63284 73570 23740
G1 99574 94935 20588
ĐB 261399 719984 900596
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5 51 81
1 8 3
2 62 3 7
3 1 65 2
4 638 9 90
5 5 91 359
6 1 698 7
7 4 30 4671
8 6494 2594 8
9 689 3 36
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 12 01 81
G7 979 144 226
G6 9035 0282 5723 9900 5971 1999 8952 0262 2732
G5 8041 7303 3520
G4 03937 31532 03422 26779 53949 51136 19174 10037 10160 58294 17330 74742 92783 15120 48132 25070 04222 94402 01198 14247 60620
G3 74476 76233 14201 50408 33256 65199
G2 06793 27681 85661
G1 73556 32250 02742
ĐB 101232 928658 606310
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 10318 2
1 2 0
2 32 0 6020
3 572632 70 22
4 19 42 72
5 6 08 26
6 0 21
7 9946 1 0
8 2 31 1
9 3 94 89
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 82 87 39
G7 947 888 509
G6 4484 0437 4497 4104 9065 6719 3030 6905 7846
G5 4561 5400 8915
G4 63723 18850 20163 36712 78121 38667 56673 04974 35647 90502 16663 20664 10331 84927 38013 07628 73391 36502 24223 77416 82026
G3 03323 60183 62699 37191 95173 72225
G2 08537 00021 98283
G1 18098 98412 31585
ĐB 981708 175812 305158
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8 402 952
1 2 922 536
2 313 71 8365
3 77 1 90
4 7 7 6
5 0 8
6 137 534
7 3 4 3
8 243 78 35
9 78 91 1
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 13 90 89
G7 849 280 834
G6 6529 8025 9785 1327 0796 6042 7043 3947 4668
G5 8022 4864 2084
G4 46334 01970 24887 04026 59898 21561 49509 51763 89018 76844 78479 42635 50616 82915 53029 74725 81057 35075 15938 41622 36535
G3 50871 71838 61403 97394 96637 22826
G2 72803 24146 59898
G1 42402 44948 16585
ĐB 864379 556519 440765
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 932 3
1 3 8659
2 9526 7 9526
3 48 5 4857
4 9 2468 37
5 7
6 1 43 85
7 019 9 5
8 57 0 945
9 8 064 8
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 81 90 94
G7 872 078 441
G6 0973 1558 3398 9951 9556 8758 5511 3531 3402
G5 6998 8296 6554
G4 08886 50305 66928 26218 66176 10101 22063 35601 18253 21323 79986 64475 76691 04130 25515 69050 61868 14049 66147 15096 33884
G3 88430 31700 58742 57029 83778 17182
G2 26490 00205 01084
G1 15436 24407 62475
ĐB 886836 409935 082532
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 510 157 2
1 8 15
2 8 39
3 066 05 12
4 2 197
5 8 1683 40
6 3 8
7 236 85 85
8 16 6 424
9 880 061 46
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 30 89 48
G7 710 183 398
G6 0628 9063 7454 8513 2172 0648 3824 5460 8094
G5 4869 4146 4818
G4 22171 78103 80943 60944 06735 11089 95501 37749 56158 78405 73852 40584 61313 50578 31727 54584 43572 91439 19434 89857 81536
G3 97232 67593 92282 14953 64698 79500
G2 62824 68253 20575
G1 68548 06875 71890
ĐB 846729 993169 317311
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 31 5 0
1 0 33 81
2 849 47
3 052 946
4 348 869 8
5 4 8233 7
6 39 9 0
7 1 285 25
8 9 9342 4
9 3 8480
lixi88kubet
Backtotop