XSMN Thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ năm hàng tuần

xoso666
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 43 74 29
G7 479 653 489
G6 7647 0983 6534 3139 4067 0737 6624 4878 6633
G5 4628 2980 7646
G4 93606 43932 36637 77047 93477 66702 49638 70739 52947 11276 86513 64654 57366 34908 73118 92235 14711 95385 93994 04986 17171
G3 14898 23378 71262 00391 38820 93115
G2 13913 56354 85805
G1 19038 55663 75166
ĐB 916101 807836 210867
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 621 8 5
1 3 3 815
2 8 940
3 42788 9796 35
4 377 7 6
5 344
6 7623 67
7 978 46 81
8 3 0 956
9 8 1 4

XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần được trực tiếp tại trường quay xổ số kiến thiết miền Nam lúc 16h10p thứ 5 hàng tuần. Để biết thêm thông tin cho XSMN thứ 5, mời anh em theo dõi qua bài viết dưới đây.

Giới thiệu XSMN thứ 5

XSMN thứ 5 được quay thưởng trực tiếp tại trường quay vào 16h10p thứ 5 hàng tuần, được quay thưởng với 3 tỉnh bao gồm: Tây Ninh, An Giang và Bình Thuận.

Vé số truyền thống XSMN được phát hành vào thứ 5 hàng tuần với 9 giải quay từ giải tám đến giải đặc biệt. 9 giải tương ứng với 18 dãy số tại 18 lượt quay thưởng.

Theo dõi XSMN thứ 5, anh em sẽ được cung cấp những thông tin cụ thể như sau:

• Kết quả của 7 kỳ quay liên tiếp gần nhất trước đó

• Bảng thống kê các con số lâu về, thống kê tần suất,...

Cơ cấu giải thưởng của XSMN thứ 5

XSMN thứ năm hàng tuần phát hành loại vé số trị giá 10.000 vnd, với 3 tỉnh quay tương ứng mỗi tỉnh sẽ có 1.000.000 vé số loại có 6 chữ số. Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần tương ứng với 9 giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. 9 giải thưởng tương ứng với 18 dãy số, tương ứng với 18 lần quay thưởng.

Theo đó, cơ cấu trả thưởng của các giải cụ thể như sau:

• 1 giải đặc biệt với 6 chữ số trùng nhau, mỗi vé số trúng thưởng sẽ tương ứng với 2.000.000.000 vnđ

• 10 giải nhất với 5 chữ số trùng khớp, với mỗi vé số trúng thưởng tương ứng với 30.000.000 vnđ

• 10 giải nhì với 5 chữ số trùng khớp, tương ứng với 15.000.000 vnđ

• 20 giải ba với 5 chữ số trùng khớp, với mỗi giải thưởng lên đến 10.000.000 vnđ

• 70 giải tư với 5 chữ số trùng khớp với mỗi vé số tương ứng trị giá 3.000.000 vnđ

• 100 giải năm với 4 chữ số trùng khớp tương ứng với 1.000.000 vnđ trên mỗi vé số trúng thưởng

• 300 giải sáu với 4 chữ số trùng nhau tương ứng với mỗi giải thưởng trị giá 400.000 vnđ

• 1000 giải bảy với 3 chữ số trùng nhau, tương ứng với mỗi giải thưởng trị giá 200.000 vnđ

• 10.000 giải tám với 2 chữ số trùng khớp, mỗi vé số trúng thưởng trị giá 100.000 vnđ

• 9 giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ

• 45 giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ

Với những chia sẻ trên đây về XSMN thứ 5, KQXS hy vọng sẽ mang đến cho anh em những thông tin cực kỳ hữu ích.

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 84 66 38
G7 495 886 776
G6 2987 8849 7533 3989 8511 5137 4935 4137 4453
G5 3520 9206 2514
G4 56506 77425 17030 70358 22420 82744 16754 35323 40376 49206 60699 30226 49351 29457 62702 06757 75996 25025 34464 14407 01990
G3 07959 47384 45976 94943 19110 34355
G2 74888 93105 06482
G1 38128 11140 55652
ĐB 237945 727526 573288
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 6 665 27
1 1 40
2 0508 366 5
3 30 7 857
4 945 30
5 849 17 3752
6 6 4
7 66 6
8 4748 69 28
9 5 9 60
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 79 65 59
G7 839 516 587
G6 1640 7278 3743 0866 4838 2649 2884 9918 6181
G5 7843 7673 2954
G4 13950 75819 92909 97648 94257 89975 81458 95545 76709 52143 92857 71441 52517 62935 43243 43715 39710 31411 77451 22676 83258
G3 26921 49307 61843 83576 90802 01569
G2 95376 05014 07478
G1 07369 56536 81072
ĐB 602856 929130 071559
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 97 9 2
1 9 674 8501
2 1
3 9 8560
4 0338 95313 3
5 0786 7 94189
6 9 56 9
7 9856 36 682
8 741
9
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 05 98 54
G7 851 524 540
G6 2143 7603 8613 8145 4473 1643 4148 8393 8888
G5 8508 5518 0938
G4 52469 42261 31961 70387 66015 73042 34428 72680 66756 14634 12990 13616 65104 61689 59186 17012 42788 76351 41260 17919 54975
G3 73352 19557 17528 39035 13674 33483
G2 64916 12678 45840
G1 33503 10321 44125
ĐB 009646 978402 571324
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 5383 42
1 356 86 29
2 8 481 54
3 45 8
4 326 53 080
5 127 6 41
6 911 0
7 38 54
8 7 09 8683
9 80 3
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 49 72 71
G7 311 196 336
G6 7119 8674 3359 6360 9243 1064 7180 3263 9554
G5 8435 3944 3289
G4 64841 10885 63739 08912 88747 25311 56899 24595 97273 51546 25648 11951 13206 03823 21985 28631 00034 13700 37604 14576 65276
G3 38631 85035 28127 79133 13186 44034
G2 96146 80688 99744
G1 94169 17112 88379
ĐB 284450 862273 738090
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 6 04
1 1921 2
2 37
3 5915 3 6144
4 9176 3468 4
5 90 1 4
6 9 04 3
7 4 233 1669
8 5 8 0956
9 9 65 0
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 17 47 16
G7 541 506 896
G6 1063 3196 3739 4110 0445 2689 1856 7292 6207
G5 5202 9500 5259
G4 55253 35512 13090 55094 80945 32165 33243 95300 96338 18609 93910 03916 81885 26174 22905 57512 04481 18634 31081 03449 07882
G3 92365 32671 18990 61995 05469 11376
G2 39480 73274 42539
G1 30910 53302 28503
ĐB 643871 613199 331052
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 2 60092 753
1 720 006 62
2
3 9 8 49
4 153 75 9
5 3 692
6 355 9
7 11 44 6
8 0 95 112
9 604 059 62
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 54 01 39
G7 564 993 163
G6 2067 8764 0993 4753 3358 6339 2837 1388 4332
G5 6546 8177 6211
G4 12103 81856 79557 23338 38220 17739 13570 86387 99112 79624 77479 16612 05958 38696 54912 33943 88859 35842 91692 18968 52460
G3 87215 14318 10442 09621 45632 06036
G2 35094 61809 04404
G1 34410 58603 81570
ĐB 924751 737074 943881
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 3 193 4
1 580 22 12
2 0 41
3 89 9 97226
4 6 2 32
5 4671 388 9
6 474 380
7 0 794 0
8 7 81
9 34 36 2
lixi88kubet
Backtotop